Wan3.0, GLM-5.3 Flash, and Qwen3.8 Flash are now live on CometAPI →

Blog kling 3.0

HappyHorse 1.1 so với Kling 3.0: Mô hình video AI nào tốt hơn vào năm 2026?
Sep 1, 2026
happyhorse 1.1
kling 3.0

HappyHorse 1.1 so với Kling 3.0: Mô hình video AI nào tốt hơn vào năm 2026?

Chọn HappyHorse 1.1 vì chất lượng, độ nhất quán tham chiếu và khả năng sản xuất nội dung ngắn; chọn Kling 3.0 vì khả năng kiểm soát phong cách điện ảnh và các quy trình làm việc phức tạp hơn.

Cách sử dụng Kling API mà không cần quy trình Onboarding trực tiếp của Kling: Hướng dẫn năm 2026
Sep 1, 2026
kling 3.0

Cách sử dụng Kling API mà không cần quy trình Onboarding trực tiếp của Kling: Hướng dẫn năm 2026

Truy cập các mô hình video Kling thông qua CometAPI bằng một khóa API duy nhất. Tìm hiểu về điểm cuối API, luồng tác vụ bất đồng bộ, xử lý lỗi và các kiểm tra triển khai.

Kling 3.0 vs Veo 3.1: Cuộc đối đầu đỉnh cao giữa các trình tạo video AI năm 2026
Sep 1, 2026
Veo 3.1
kling 3.0

Kling 3.0 vs Veo 3.1: Cuộc đối đầu đỉnh cao giữa các trình tạo video AI năm 2026

Kling 3.0 hiện đang dẫn đầu với khả năng kể chuyện đa cảnh quay 4K gốc và điều khiển máy quay vượt trội. Veo 3.1 vượt trội về mô phỏng vật lý chân thực như ảnh, đồng bộ âm thanh gốc và tích hợp hệ sinh thái Google, khiến nó lý tưởng cho các dự án điện ảnh hoặc doanh nghiệp. Với đa số người dùng, lựa chọn phụ thuộc vào ưu tiên: Kling 3.0 cho tốc độ, tính nhất quán và chi phí; Veo 3.1 cho độ chân thực cao cấp và âm thanh.

Ra mắt Kling 3.0: Sẽ có những thay đổi gì?
Sep 1, 2026
kling 3.0

Ra mắt Kling 3.0: Sẽ có những thay đổi gì?

Kling 3.0 — phiên bản lớn tiếp theo trong gia đình mô hình video AI Kling — đang tạo ra làn sóng quan tâm mạnh mẽ trong cộng đồng nhà sáng tạo, các agency và đội ngũ sản phẩm. Các nhà cung cấp và nhà phân tích cộng đồng mô tả đây là một bước tiến mang tính thế hệ: thời lượng đầu ra dài hơn, khả năng tổng hợp âm thanh–hình ảnh tích hợp sẵn, duy trì danh tính và nhân vật nhất quán hơn xuyên suốt các chuỗi nhiều cảnh quay, cùng khả năng kiểm soát chặt chẽ hơn cho kể chuyện điện ảnh.